từ điển học

Học thuật
Thân thiện
từ điển học

Từ điển học giúp chúng ta hiểu rõ nguồn gốc và sự phát triển của từ ngữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về việc biên soạn từ điển: "Từ điển học" một bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu các nguyên tắc, phương pháp kỹ thuật để sưu tầm, phân tích, giải thích trình bày các đơn vị từ vựng (từ, ngữ) của một ngôn ngữ trong các công trình từ điển.
    • Khoa học về từ điển: Đây lĩnh vực nghiên cứu lý thuyết thực hành liên quan đến mọi mặt của việc tạo lập, phê bình sử dụng từ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang theo học chuyên ngành từ điển học tại trường đại học. (She is studying lexicography at the university.)
    • Cuốn sách này trình bày những nguyên lý cơ bản của từ điển học. (This book presents the fundamental principles of lexicography.)
    • Việc biên soạn một cuốn từ điển chất lượng đòi hỏi kiến thức sâu rộng về từ điển học. (Compiling a quality dictionary requires extensive knowledge of lexicography.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lý thuyết từ điển học": Mảng nghiên cứu về các nguyên tắc, mô hình khung lý thuyết cho việc biên soạn từ điển.

    • Lý thuyết từ điển học hiện đại chú trọng đến người sử dụng. (Modern lexicography theory focuses on the user.)
  • "Từ điển học ứng dụng": Mảng thực hành, áp dụng các nguyên tắc lý thuyết vào quá trình biên soạn từ điển cụ thể.

    • Dự án này một dụ điển hình của từ điển học ứng dụng. (This project is a typical example of applied lexicography.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhà từ điển học (danh từ): Người chuyên nghiên cứu hoặc biên soạn từ điển.

    • Ông ấy một nhà từ điển học nổi tiếng. (He is a famous lexicographer.)
  • Từ điển (danh từ): Sản phẩm chính của ngành từ điển học, công trình tập hợp, giải thích sắp xếp các từ, ngữ của một hay nhiều ngôn ngữ.

    • Từ điển công cụ không thể thiếu đối với người học ngôn ngữ. (A dictionary is an indispensable tool for language learners.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Khoa học từ điển: Cách gọi khác nhấn mạnh tính chất khoa học của bộ môn này.
  • Lexicography (từ mượn tiếng Anh): Thuật ngữ quốc tế tương đương.
Cụm từ liên quan
  • Biên soạn từ điển: Công việc cụ thể tạo nên một cuốn từ điển, đối tượng nghiên cứu chính của từ điển học.

    • Biên soạn từ điển một quá trình công phu tỉ mỉ. (Dictionary compilation is a meticulous and elaborate process.)
  • Phê bình từ điển: Hoạt động đánh giá, phân tích chất lượng của một cuốn từ điển dựa trên các tiêu chí của từ điển học.

    • Bài phê bình từ điển đó được viết dưới góc nhìn của một nhà từ điển học. (That dictionary review was written from a lexicographer's perspective.)
Khái niệm liên quan
  • Từ vựng học: Ngành nghiên cứu về hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ. Từ điển học mối quan hệ mật thiết thường dựa trên thành quả của từ vựng học, nhưng tập trung vào khía cạnh ứng dụng biên soạn công cụ tra cứu (từ điển).
  • Ngữ nghĩa học: Ngành nghiên cứu về ý nghĩa của từ câu. Từ điển học vận dụng kiến thức ngữ nghĩa học để giải thích nghĩa từ một cách chính xác.
từ điển học

Từ điển học giúp chúng ta hiểu rõ nguồn gốc và sự phát triển của từ ngữ.

  1. Khoa học sưu tầm, tập trung phân tích về các mặt hình nghĩa các từ của một ngôn ngữ.